Hien Linh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
58
进口笔数
1
出口笔数
$6.97M
进口金额
$115.1K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2025-02-06
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107387649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N9MQAG |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Xóm Tràng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HIỀN LINH |
| 企业英文名称 | HIEN LINH SERVICE & TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tràng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84439963333 |
| 邮箱 | hientran2006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 54 | $6.74M |
| 印度 | 4 | $229.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $115.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 21 | $2.95M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 9 | $1.06M | 碾磨大米、其他玉米 |
| ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 5 | $702.9K | 其他玉米、谷物秸秆谷壳 |
| Westway (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $680.3K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Talreja International | 巴基斯坦 | 6 | $676.6K | 碾磨大米、碎米 |
| Unity Foods Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $228.3K | 其他玉米、工业脂肪酸 |
| Agri Commodities Exchange | 巴基斯坦 | 2 | $209.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 2 | $118.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Shahraan International (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $112.5K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $111.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 1 | $115.1K | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.5K |
| 2025-12-03 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $59.9K |
| 2025-12-02 | 其他玉米 | RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD | 印度 | $55.9K |
| 2025-12-01 | 其他玉米 | RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD | 印度 | $55.3K |
| 2025-08-02 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $236.0K |
| 2025-07-28 | 其他玉米 | UNITY FOODS LTD | 巴基斯坦 | $113.9K |
| 2025-07-24 | 其他玉米 | UNITY FOODS LTD | 巴基斯坦 | $114.4K |
| 2025-07-22 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $233.7K |
| 2025-07-18 | 其他玉米 | TALREJA INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $117.9K |
| 2025-07-10 | 其他玉米 | WESTWAY (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $119.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 其他玉米 | ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $115.1K |