Truong Thinh Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Trường Thịnh
1
进口笔数
0
出口笔数
$46.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102250111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4W3GS2 |
| 成立日期 | 2007-05-10 |
| 联系地址 | Phòng 206, tập thể Viện lịch sử Đảng, tổ 47, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 206, tập thể Viện lịch sử Đảng, tổ 47, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902266701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tutti Elelmiszeripari Kft | 匈牙利 | 1 | $46.7K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $6.7K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $5.6K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $5.0K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $1.2K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $3.3K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $2.4K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $2.5K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $2.8K |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | TUTTI ELELMISZERIPARI KFT | 匈牙利 | $17.4K |