Fuji Vietnam Elevator Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THANG MáY FUJI VIệT NAM
232
进口笔数
0
出口笔数
$9.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315165238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59A0HCM |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | 84/66-68 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THANG MÁY FUJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI VIET NAM ELEVATOR SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84869646701 |
| 邮箱 | linhkienthangmaynhapkhau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $8.77M |
| 韩国 | 13 | $325.4K |
| 泰国 | 8 | $293.5K |
| 土耳其 | 3 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.56M | 升降机零件、静止变流器 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.22M | 升降机零件、升降机 |
| Fuji Industry Ningbo Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.10M | 升降机零件、电力控制板 |
| Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 30 | $932.9K | 升降机零件、机械零件 |
| Suzhou Mercury Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $644.6K | 升降机零件、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $255.0K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Huzhou Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 7 | $239.8K | 升降机、升降机零件 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $190.1K | 升降机零件、升降机 |
| Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $181.3K | 升降机零件 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.4K | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $440 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $2.2K |