Fuji Vietnam Elevator Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THANG MáY FUJI VIệT NAM

265
进口笔数
0
出口笔数
$11.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $797.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $312.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $473.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $233.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $354.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $569.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $689.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $474.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $393.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $391.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $797.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $675.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $402.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $193.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $312.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $473.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $233.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $354.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $569.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $689.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $474.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $393.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $391.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $797.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $675.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $402.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315165238
企查查编码QVN59A0HCM
成立日期2018-07-13
联系地址84/66-68 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THANG MÁY FUJI VIỆT NAM
企业英文名称FUJI VIET NAM ELEVATOR SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84869646701
邮箱linhkienthangmaynhapkhau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
853710电力控制板
850440静止变流器
853650其他电气开关
731210钢绞线缆
85012037.5W以上交直流电机
401699其他硫化橡胶制品
830220贱金属脚轮
841459其他风扇
854449绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国233$10.36M
韩国18$559.4K
泰国10$333.7K
土耳其4$43.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国55$2.89M升降机零件、静止变流器
Fuji Industry Ningbo Co., Ltd.中国29$1.63M升降机零件、电力控制板
Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd.中国37$1.50M升降机零件、机械零件
Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd.中国34$1.38M升降机零件、升降机
Suzhou Mercury Import & Export Co., Ltd.中国21$644.6K升降机零件、其他钢铁结构体
Jiangsu Safety Group Co., Ltd.中国7$294.6K钢绞线缆、钢制编织带
Line Metal Co., Ltd.韩国7$290.2K钢绞线缆
Huzhou Fuji Elevator Co., Ltd.7$239.8K升降机、升降机零件
Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd.中国13$224.7K升降机零件、机械零件
Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国8$190.1K升降机零件、升降机

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$30.0K
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-07-27升降机零件Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国$182
2026-07-27其他电气开关Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国$851
2026-07-27升降机零件Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国$816
2026-07-27电力控制板Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国$13.0K
2026-07-27升降机零件Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-27升降机零件Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd.中国$840

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fuji Vietnam Elevator Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →