Work & Wonders Alpha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WORK & WONDERS ALPHA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202212991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2UVPF6 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | BH 06-17, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORK & WONDERS ALPHA |
| 企业英文名称 | WORK & WONDERS ALPHA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BH 06-17, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84988277527 |
| 邮箱 | workwonders.ne@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingyi Haiphong Machinery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.3K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 氮、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-01-13 | 发光二极管灯具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $715 |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-01-13 | 非木制家具件 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-01-13 | LED灯具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-01-13 | 发光二极管灯具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-01-13 | 非办公金属家具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-01-13 | 发光二极管灯具 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-13 | 可调转椅 | YINGYI HAI PHONG MACHINERY CO LTD | 越南 | $175 |