Ngoc Lam Sai Gon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Lam Sài Gòn
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$49.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312691514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG9GMT4 |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Số 22, Đường 5A, khu tái định cư Long Bửu, khu phố Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC LAM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | NGOC LAM SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Đường 5A, khu tái định cư Long Bửu, khu phố 34, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84905213546 |
| 邮箱 | long.nam.hoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 6 | $37.2K |
| 越南 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Tools Est. | 沙特阿拉伯 | 6 | $37.2K | 预制建筑构件 |
| Modern Tools Est. | 越南 | 1 | $7.0K | 预制建筑构件 |
| MODERN LINK CO. LTD | 1 | $5.2K | 预制建筑构件 | |
| TAIWAN PAIHO LTD | 中国台湾 | 1 | $298 | 机织绒布、硫化橡胶绳 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 预制建筑构件 | MODERN LINK CO. LTD | — | $5.2K |
| 2025-01-15 | 预制建筑构件 | Modern Tools Est. | 沙特阿拉伯 | $4.8K |
| 2025-01-15 | 预制建筑构件 | MODERN TOOLS EST | 沙特阿拉伯 | $7.8K |
| 2025-01-09 | 预制建筑构件 | Modern Tools Est. | 沙特阿拉伯 | $5.0K |
| 2024-03-07 | 预制建筑构件 | MODERN TOOLS EST | 沙特阿拉伯 | $5.0K |
| 2024-02-01 | 预制建筑构件 | Modern Tools Est. | 沙特阿拉伯 | $2.4K |
| 2024-02-01 | 预制建筑构件 | MODERN TOOLS EST | 沙特阿拉伯 | $2.4K |
| 2024-01-26 | 预制建筑构件 | MODERN TOOLS EST | 沙特阿拉伯 | $4.8K |
| 2024-01-26 | 预制建筑构件 | Modern Tools Est. | 沙特阿拉伯 | $5.0K |
| 2024-01-24 | 预制建筑构件 | TAIWAN PAIHO LTD | 越南 | $155 |