Source to Sell Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOURCE TO SELL
175
进口笔数
0
出口笔数
$51.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
142
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314328264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VHK5JN |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số 41 Đường số 6, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOURCE TO SELL |
| 企业英文名称 | SOURCE TO SELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0916030106 |
| 邮箱 | bd@source2sell.com |
| 官网 | source2sell.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220860 | 伏特加 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $11.4K |
| 法国 | 30 | $10.7K |
| 泰国 | 1 | $7.5K |
| 澳大利亚 | 22 | $5.4K |
| 丹麦 | 3 | $4.6K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
| 美国 | 14 | $2.0K |
| 意大利 | 20 | $2.0K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
| 俄罗斯 | 7 | $409 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLHP Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $40.2K | 2升以下静止葡萄酒、混合调味料 |
| TH ABRAU | 俄罗斯 | 3 | $226 | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| LLC Trade House Abrau | 俄罗斯 | 3 | $160 | 2升以下静止葡萄酒、其他酒精饮料 |
| Roemerhof Weinhause Gmbh | 德国 | 3 | $140 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Il Conte Villaprandone S.r.l. | 意大利 | 2 | $122 | 2升以下静止葡萄酒 |
| OLIN ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 2 | $78 | 乒乓球器材、其他塑纺箱盒 |
| Coal Beauty Private Ltd. | 印度 | 2 | $54 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Door County Coffee & Tea Co. | 美国 | 2 | $50 | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Alexandrion Saber Distilleries 1789 S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $48 | 其他酒精饮料、威士忌 |
| Beveland S.A. | 西班牙 | 2 | $33 | 杜松子酒、其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $359 |
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $870 |
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $913 |
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $359 |
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $618 |
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $722 |
| 2026-01-21 | 电动手表 | CWC APS C/O LINK LOGISTICS | 丹麦 | $582 |
| 2025-05-06 | 2升以下静止葡萄酒 | WILLOW BRIDGE ESTATE | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-05-06 | 2升以下静止葡萄酒 | WILLOW BRIDGE ESTATE | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-05-06 | 2升以下静止葡萄酒 | WILLOW BRIDGE ESTATE | 澳大利亚 | $8 |