Truong Duong Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TRườNG DươNG
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
167
进口笔数
59
出口笔数
$4.06M
进口金额
$8.20M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-10-26
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302043289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP42HGA |
| 成立日期 | 2000-07-12 |
| 联系地址 | 160 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRUONG DUONG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842837127913 |
| 传真 | 02837127915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $3.12M |
| 韩国 | 22 | $615.1K |
| 新加坡 | 12 | $198.6K |
| 土耳其 | 4 | $50.1K |
| 越南 | 12 | $48.3K |
| 马来西亚 | 1 | $26.4K |
| 西班牙 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 55 | $8.10M |
| 越南 | 2 | $82.3K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
| 中国 | 1 | $627 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punto Fa S.L. | 中国 | 96 | $3.01M | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| Punto FA, S.L. | 韩国 | 22 | $615.1K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $198.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Guangdong Synwin Non Woven Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 聚酯长丝织物、人造纤维无纺布 |
| Punto FA S.L. | 土耳其 | 4 | $50.1K | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.4K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 10 | $23.0K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Tyco Integrated Security S.L. | 新加坡 | 2 | $15.4K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Anhui Carepro Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 人造纤维无纺布 |
| Shanghai Safemed Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 自粘塑料卷、360度挖掘机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 55 | $8.10M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 1 | $73.0K | 其他拉链、其他服装配件 |
| Doitex Inc. | 韩国 | 1 | $18.7K | 弹性针织布 |
| Hamalin Trung Ha Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 塑料涂层织物、其他拉链 |
| Guangzhou Eastern Profit Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $627 | 针织服装零件、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $263 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $590 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $590 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $263 |
| 2026-04-17 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2026-04-03 | 轻质无纺布 | GUANGDONG SYNWIN NON WOVEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 轻质无纺布 | GUANGDONG SYNWIN NON WOVEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 轻质无纺布 | GUANGDONG SYNWIN NON WOVEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 轻质无纺布 | GUANGDONG SYNWIN NON WOVEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 女式合成纤维裤 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $20.9K |
| 2023-10-21 | 女式合成纤维裤 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $20.9K |
| 2023-10-20 | 化纤连衣裙 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $21.8K |
| 2023-10-20 | 其他纺织服装 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $18.3K |
| 2023-10-05 | 非棉针织女衫 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $48.7K |
| 2023-10-05 | 非棉针织女衫 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $185.8K |
| 2023-10-05 | 非棉针织女衫 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $58.5K |
| 2023-09-28 | 非棉针织女衫 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $194.9K |
| 2023-09-28 | 非棉针织女衫 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $113.8K |
| 2023-09-28 | 非棉针织女衫 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $70.3K |