Dung Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Dũng Đạt
11
进口笔数
2
出口笔数
$222.7K
进口金额
$71.8K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2023-01-14
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310666657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVXFJQ6 |
| 成立日期 | 2011-03-05 |
| 联系地址 | 334/11B Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU DŨNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUNG DAT IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334/11B Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84839963150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 37.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $222.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $71.0K |
| 越南 | 1 | $784 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $119.4K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| BONATEX CO LTD | 中国台湾 | 5 | $103.3K | 变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madison B.V. | 荷兰 | 1 | $71.0K | 染色聚酯布、聚酯短纤 |
| Madison B.V. | 越南 | 1 | $784 | 染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $15.7K |
| 2026-02-26 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-10-21 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $21.0K |
| 2025-09-11 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2025-09-11 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-04-22 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2025-03-19 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2024-12-09 | 变形聚酯单丝纱 | EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2024-10-14 | 变形聚酯单丝纱 | BONATEX CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 染色聚酯布 | MADISON BV | 荷兰 | $27.8K |
| 2023-01-14 | 染色聚酯布 | MADISON BV | 荷兰 | $43.2K |
| 2023-01-11 | 染色聚酯布 | MADISON BV | 越南 | $784 |