Ngoc Han Import Export Services Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGọC HâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$103.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90M354J |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 89/1/59 đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC HÂN |
| 企业英文名称 | NGOC HAN MANUFACTURING TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 213/20 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84388190945 |
| 邮箱 | vattungochan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $103.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou BKC Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $91.4K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yibecs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Shenzhen Lanqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 单功能打印机 |
| TAIAN MIO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 激光机床 |
| Jiangsu Yingpai Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $705 | PVC泡沫板、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 激光机床 | TAIAN MIO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-07 | 塑料装饰品 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 塑料装饰品 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-07 | 塑料装饰品 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-07 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-07 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 其他纸制品 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 其他纸制品 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-02-07 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 其他纸制品 | HANGZHOU BKC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |