G7 Equipment Group Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIếT Bị G7
28
进口笔数
2
出口笔数
$890.9K
进口金额
$93.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-05-30
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313917066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS5PDQW |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Lô T2-4, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIẾT BỊ G7 |
| 企业英文名称 | G7 EQUIPMENT GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô T2-4, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84932071083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $875.0K |
| 印度 | 2 | $9.6K |
| 意大利 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 2 | $93.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantui Janeeo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $278.5K | 混凝土搅拌机、气体过滤机械 |
| Qingdao Rex Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.2K | 混凝土搅拌机、矿物混合机 |
| DEX Holdings Group Ltd. | 中国 | 3 | $95.6K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
| Qingdao Xinxing Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.7K | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| Qingdao Zhongmao Tong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.1K | 混凝土搅拌机、自推进起重机 |
| Shandong Macpex Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.5K | 混凝土搅拌机、非泡沫橡胶密封件 |
| Maanshan Huawei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 气体过滤机械、混凝土搅拌机 |
| Maanshan Yiteng Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.0K | 气体过滤机械、其他连续输送机 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $9.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K. Demou Concrete Co. Ltd. | 塞浦路斯 | 2 | $93.0K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 混凝土搅拌机 | QINGDAO XINXING CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 混凝土搅拌机 | QINGDAO XINXING CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-26 | 混凝土搅拌机 | QINGDAO XINXING CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-12-04 | 矿物加工机零件 | QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH | 中国 | $138 |
| 2025-12-04 | 矿物加工机零件 | QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH | 中国 | $310 |
| 2025-12-04 | 矿物加工机零件 | QINGDAO HAICHUANG SUDA NETWORK TECH | 中国 | $342 |
| 2025-11-28 | 发动机零件 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-11-28 | 气动发动机 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $239 |
| 2025-11-28 | 其他铜制品 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-11-28 | 铜合金管件 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 矿物加工机零件 | K. DEMOU CONCRETE CO., LTD | 塞浦路斯 | $34.7K |
| 2023-02-16 | 混凝土搅拌机 | K. DEMOU CONCRETE CO., LTD | 塞浦路斯 | $58.4K |