Serta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SERTA VIệT NAM
- 邮箱385
41
进口笔数
0
出口笔数
$386.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316124001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHG2XAX |
| 成立日期 | 2020-01-22 |
| 联系地址 | Lầu 10, Toà Nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SERTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SERTA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986689475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 32 | $346.2K |
| 中国 | 9 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | 32 | $346.2K | 其他寝具、其他材料床垫 |
| Qingdao Abest Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.6K | 涤棉染色布、漂白棉布 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Shenyang Changheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111 | 其他手工工具、非彩色摄影胶片 |
| QD Chuangsimai Investment | 中国 | 1 | $109 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| XJ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38 | 电力控制板、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他材料床垫 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 其他寝具 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $181 |
| 2026-03-19 | 其他材料床垫 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-03-19 | 其他寝具 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $114 |
| 2026-03-19 | 其他材料床垫 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $777 |
| 2026-03-19 | 其他材料床垫 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $602 |
| 2026-03-19 | 其他寝具 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $98 |
| 2026-03-19 | 其他寝具 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $213 |
| 2026-03-19 | 其他材料床垫 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 其他材料床垫 | PT DUTA ABADI PRIMANTARA | 印度尼西亚 | $775 |