Toan Gia Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TOàN GIA NGUYễN

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701439150
企查查编码QVNUWQB9AH
成立日期2009-03-16
联系地址Số 89A đường Huỳnh Văn Cù, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TOÀN GIA NGUYỄN
企业英文名称TOAN GIA NGUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89A đường Huỳnh Văn Cù, Khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84933292929
邮箱trinhtrong1963@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
170490糖果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾98$1.74M
马来西亚9$376.0K
越南14$260.7K
中国香港1$18.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Yeou Food Enterprise Co., Ltd.越南61$981.9K糖果
Billion Food Family Co., Ltd.越南16$431.0K糖果
Shuen Hong Co., Ltd.越南22$359.1K糖果
BERKAT MADINAH SDN BHD马来西亚7$282.9K糖果、椰枣
JIN MING FENG CO LTD中国台湾10$169.5K糖果
DENG CHI FOODS CO LTD中国台湾8$143.4K糖果
SHINHUA ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$106.7K糖果
7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD马来西亚1$67.6K906190、804100
4c7b21d21fcbf99d0df965e609d6bf6c1$27.7K
Wah Tai Hing Foods Manufactory Ltd.越南2$23.8K糖果

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04糖果SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD$10.8K
2026-04-04糖果SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD$2.0K
2026-04-04糖果SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD$5.1K
2026-03-30糖果BERKAT MADINAH SDN BHD马来西亚$64.6K
2026-03-23糖果SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD$4.1K
2026-03-23糖果SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD$6.1K
2026-03-23糖果SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD$7.8K
2026-03-12糖果DENG CHI FOODS CO LTD$2.0K
2026-03-12糖果DENG CHI FOODS CO LTD$14.3K
2026-03-12糖果DENG CHI FOODS CO LTD$2.0K

相关企业 · 同类产品

Toan Gia Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →