Toan Gia Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TOàN GIA NGUYễN
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$2.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701439150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWQB9AH |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Số 89A đường Huỳnh Văn Cù, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TOÀN GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TOAN GIA NGUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89A đường Huỳnh Văn Cù, Khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84933292929 |
| 邮箱 | trinhtrong1963@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 98 | $1.74M |
| 马来西亚 | 9 | $376.0K |
| 越南 | 14 | $260.7K |
| 中国香港 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Yeou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 61 | $981.9K | 糖果 |
| Billion Food Family Co., Ltd. | 越南 | 16 | $431.0K | 糖果 |
| Shuen Hong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $359.1K | 糖果 |
| BERKAT MADINAH SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $282.9K | 糖果、椰枣 |
| JIN MING FENG CO LTD | 中国台湾 | 10 | $169.5K | 糖果 |
| DENG CHI FOODS CO LTD | 中国台湾 | 8 | $143.4K | 糖果 |
| SHINHUA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $106.7K | 糖果 |
| 7 SPIKES UNIVERSAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $67.6K | 906190、804100 |
| 4c7b21d21fcbf99d0df965e609d6bf6c | 1 | $27.7K | ||
| Wah Tai Hing Foods Manufactory Ltd. | 越南 | 2 | $23.8K | 糖果 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 糖果 | SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | — | $10.8K |
| 2026-04-04 | 糖果 | SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-04 | 糖果 | SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-30 | 糖果 | BERKAT MADINAH SDN BHD | 马来西亚 | $64.6K |
| 2026-03-23 | 糖果 | SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-03-23 | 糖果 | SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-03-23 | 糖果 | SHIN YEOU FOOD ENTERPRISE CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-03-12 | 糖果 | DENG CHI FOODS CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-03-12 | 糖果 | DENG CHI FOODS CO LTD | — | $14.3K |
| 2026-03-12 | 糖果 | DENG CHI FOODS CO LTD | — | $2.0K |