CONG TY CP KINH DOANH THUONG MAI VA DICH VU THANH LONG
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 漂白浆废纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ THàNH LONG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500440771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JH7C06 |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 04, Ngõ 03, Phố Tô Hiến Thành, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, Ngõ 03, Phố Tô Hiến Thành, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Vận tải hàng hóa đường bộ, đường thủy bằng ô tô, tàu thủy, xà lan; Dịch vụ taxi - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn, nhà hàng ăn uống - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; Đúc, cán sắt thép - Thu gom, xử lý và thiêu hủy rác thải; Tái chế phế liệu - Mua bán vàng, bạc và kim loại quý khác (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng - San lấp mặt bằng các công trình - Thu gom rác thải độc hại - Thu gom rác thải không độc hại - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - Mua bán các loại phôi thép, sắt thành phẩm - Thu mua giấy, sắt phế liệu các loại - Đại lý, mua bán các sản phẩm từ giấy - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7911 - Đại lý du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02113867938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 207.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470720 | 漂白浆废纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $27.0K |
| 泰国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDT HOLDINGS (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $27.0K | 漂白浆废纸、其他纸废料 |
| KIMBERLY CLARK THAILAND LTD | 泰国 | 1 | $6.2K | 卫生用品、其他纸废料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 漂白浆废纸 | KIMBERLY CLARK THAILAND LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-01-14 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | $27.0K |