An Viet Lotus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTUS AN VIệT
42
进口笔数
0
出口笔数
$357.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202112732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U82VQ3 |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTUS AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET LOTUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84901612183 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $352.2K |
| 波兰 | 2 | $2.6K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 泰国 | 2 | $848 |
| 美国 | 1 | $76 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 22 | $192.0K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 日本 | 14 | $108.2K | 混合调味料、制备面食 |
| NTL International Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $57.3K | 膨化谷物食品、其他非酒精饮料 |
| Anber Inc. | 美国 | 1 | $76 | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $176 |
| 2023-05-13 | 其他纸制品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-05-13 | 卫生纸 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | $125 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $406 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $123 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $80 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $123 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $123 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $123 |
| 2023-05-13 | 卫生用品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $123 |