Hong Minh Vuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG MINH VượNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$213.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315020916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKAJR4K |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG MINH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | HONG MINH VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902186186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $173.8K |
| 印度 | 2 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Riying Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.9K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Jining Floormaker Home Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 其他针叶木胶合板、5-9mm中密纤维板 |
| Greenpanel Industries Ltd. | 印度 | 2 | $39.6K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Zhangjiagang Refine Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | PVC地板/墙覆盖物、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-03 | 5-9mm中密纤维板 | JINING FLOORMAKER HOME CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-25 | 厚中密纤维板 | JIANGSU RIYING DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.0K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 其他木制细木工品 | GREENPANEL INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.7K |