Skybird Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SKYBIRD
13
进口笔数
0
出口笔数
$371.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315732367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT58D483 |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SKYBIRD |
| 企业英文名称 | SKYBIRD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84988943263 |
| 邮箱 | skybirdjscvn@gmail.com |
| 官网 | skybirdvn.com |
| 传真 | 02862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 731511 | 滚子链 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $200.9K |
| 新西兰 | 2 | $106.1K |
| 泰国 | 2 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Lubricant Industry Llc | 阿联酋 | 2 | $106.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Ningbo Everglow International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.2K | 钳子镊子、手锯 |
| SCC Tech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.4K | 摩托车及配件、金属热成型机 |
| QUANZHOU YONGTAI MACHINERY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $42.0K | 非农用喷雾器具 |
| Jiangxi Huabo Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 摩托车及配件 |
| Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Shenzhen Talentcar Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他测量仪器 |
| SH QEP Int. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 棉针织裤、针织围巾 |
| Suzhou CocomeLody Network Technology | 中国 | 1 | $50 | 980710、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非农用喷雾器具 | QUANZHOU YONGTAI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-09 | 非农用喷雾器具 | QUANZHOU YONGTAI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $461 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $577 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $327 |
| 2025-12-22 | 摩托车及配件 | JIANGXI HUABO MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $181 |