ELECHOME SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ELECHOME
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$81.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107629136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G9B5BR |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 79, ngách 40/18, tổ 1, đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ELECHOME |
| 企业英文名称 | ELECHOME SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1&2, Toà nhà Kim Ánh, Số 1/78, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0967367173 |
| 邮箱 | elechomevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $81.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC VINA CO LTD | 越南 | 8 | $72.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| KORTEK VINA CO LTD | 越南 | 3 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-16 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-29 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-10-28 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-06-27 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-06-27 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-27 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-06-27 | 静止变流器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |