T.I.C Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SX Hàng Gia Dụng T.I.C
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$5.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600592346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6EF8HK |
| 成立日期 | 2002-09-23 |
| 联系地址 | Ấp 1, KCN Thạnh Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG GIA DỤNG T.I.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Thạnh Phú) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842513865146 |
| 邮箱 | ticfurniture@yahoo.com |
| 传真 | 02513971947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940390 | 940390 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 184 | $3.68M |
| 美国 | 35 | $596.1K |
| 加拿大 | 20 | $399.5K |
| 英国 | 10 | $205.2K |
| 爱尔兰 | 4 | $67.8K |
| 越南 | 28 | $65.1K |
| 中国香港 | 2 | $36.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIC Furniture Ltd. | 新西兰 | 183 | $3.65M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Restored Timbers | 美国 | 35 | $596.1K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| La Hacienda Home Ltd. | 加拿大 | 20 | $399.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Interfurn Trading Ltd. | 英国 | 8 | $165.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| INTERFURN TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $76.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Morrow Marketing Management Ltd. | 爱尔兰 | 4 | $67.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| La Hacienda Home Ltd. | 越南 | 3 | $53.1K | 卧室木家具、木制座椅 |
| IC Furniture Ltd. | 新西兰 | 1 | $22.3K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| TIC Furniture Ltd. | 越南 | 24 | $11.1K | 带框玻璃镜 |
| Morrow Marketing Management Ltd. | 越南 | 1 | $837 | 带框玻璃镜、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $487 |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $811 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $999 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | TIC FURNITURE LTD | 新西兰 | $4.2K |