Thai Nguyen Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Và Xây Dựng Thái Nguyễn
117
进口笔数
0
出口笔数
$570.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-14
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306422922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F4BTSN |
| 成立日期 | 2008-12-13 |
| 联系地址 | 401/9 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG THÁI NGUYỄN |
| 企业英文名称 | Thai Nguyen Equipments And Construction Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 401/9 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822001408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $122.8K |
| 中国台湾 | 18 | $101.8K |
| 中国 | 32 | $99.5K |
| 罗马尼亚 | 9 | $69.9K |
| 韩国 | 10 | $53.5K |
| 德国 | 10 | $45.3K |
| 日本 | 15 | $27.8K |
| 波兰 | 2 | $25.0K |
| 列支敦士登 | 6 | $17.2K |
| 瑞士 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adwa Hungary Kft. | 匈牙利 | 7 | $60.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| Exotek Instruments AB | 瑞典 | 9 | $54.9K | 组合测量仪器、非CRT显示器 |
| Gondo Electronic Co. Ltd. | 中国台湾 | 10 | $49.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| A P Buck Inc | 美国 | 6 | $46.6K | 其他气泵、液体气体测量仪 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $44.8K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Nielsen-Kellerman Co. | 美国 | 8 | $37.6K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Tenmars Electronics Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $33.4K | 分析仪器、其他9030仪器 |
| THE STAPLEX@ COMPANY | 美国 | 8 | $32.0K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| JDC Electronic SA | 瑞士 | 7 | $21.5K | 测量仪器、液体流量计 |
| Top Source Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.2K | 集成电路放大器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-14 | 分析仪器 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $1.4K |
| 2026-06-14 | 电气用碳制品 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2026-06-14 | 电气用碳制品 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $1.4K |
| 2026-06-14 | 分析仪器 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $121 |
| 2026-06-14 | 分析仪器 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $484 |
| 2026-06-14 | 分析仪器 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $989 |
| 2026-06-14 | 分析仪器 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $1.2K |
| 2026-06-14 | 电气用碳制品 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2026-06-14 | 电气用碳制品 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $484 |
| 2026-06-14 | 分析仪器 | ADWA SCIENTIFIC SRL | 罗马尼亚 | $484 |