Thai Nguyen Equipment & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thiết Bị Và Xây Dựng Thái Nguyễn

117
进口笔数
0
出口笔数
$570.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-14
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306422922
企查查编码QVN9F4BTSN
成立日期2008-12-13
联系地址401/9 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG THÁI NGUYỄN
企业英文名称Thai Nguyen Equipments And Construction Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址401/9 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02822001408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902580组合测量仪器
841480其他气泵
854239其他电子IC
854590电气用碳制品
902610液体流量计
903180其他测量仪器
851419工业电炉
903010电离辐射检测仪
392390其他塑料包装制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$122.8K
中国台湾18$101.8K
中国32$99.5K
罗马尼亚9$69.9K
韩国10$53.5K
德国10$45.3K
日本15$27.8K
波兰2$25.0K
列支敦士登6$17.2K
瑞士1$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adwa Hungary Kft.匈牙利7$60.1K分析仪器、切片机零件
Exotek Instruments AB瑞典9$54.9K组合测量仪器、非CRT显示器
Gondo Electronic Co. Ltd.中国台湾10$49.3K分析仪器、切片机零件
A P Buck Inc美国6$46.6K其他气泵、液体气体测量仪
SH Scientific Co., Ltd.韩国6$44.8K温控处理设备、工业电炉
Nielsen-Kellerman Co.美国8$37.6K测量仪器、组合测量仪器
Tenmars Electronics Co. Ltd.中国台湾6$33.4K分析仪器、其他9030仪器
THE STAPLEX@ COMPANY美国8$32.0K其他玻璃纤维、气体过滤机械
JDC Electronic SA瑞士7$21.5K测量仪器、液体流量计
Top Source Technology Co., Ltd.中国5$13.2K集成电路放大器、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-14分析仪器ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$1.4K
2026-06-14电气用碳制品ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$1.6K
2026-06-14电气用碳制品ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$1.4K
2026-06-14分析仪器ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$121
2026-06-14分析仪器ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$484
2026-06-14分析仪器ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$989
2026-06-14分析仪器ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$1.2K
2026-06-14电气用碳制品ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$1.6K
2026-06-14电气用碳制品ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$484
2026-06-14分析仪器ADWA SCIENTIFIC SRL罗马尼亚$484

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Equipment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →