Thien Tan Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HO-LINK VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$45.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109713030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJU8YMU |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa N02, Ngõ 259 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HO-LINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HO-LINK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tòa N02, Ngõ 259 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02432363999 |
| 邮箱 | Holinkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Elink Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Ho Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Hongkong Nufiber Systems Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 通信设备、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $865 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | DONGGUAN ELINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |