Sambu Vina Sports (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,765 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SAMBU VINA SPORTS

1,063
进口笔数
1,765
出口笔数
$34.24M
进口金额
$103.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-21
最近出口
75
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.81M20232024202520262023-09进口 $215.7K · 2 笔出口 $92.0K · 3 笔2023-10进口 $743.8K · 23 笔出口 $4.81M · 46 笔2023-11进口 $1.32M · 27 笔出口 $3.63M · 58 笔2023-12进口 $1.19M · 20 笔出口 $4.70M · 54 笔2024-01进口 $867.9K · 30 笔出口 $3.99M · 48 笔2024-02进口 $508.4K · 21 笔出口 $1.22M · 23 笔2024-03进口 $747.9K · 24 笔出口 $2.05M · 45 笔2024-04进口 $470.4K · 27 笔出口 $2.28M · 55 笔2024-05进口 $327.8K · 32 笔出口 $1.61M · 34 笔2024-06进口 $398.0K · 23 笔出口 $2.07M · 42 笔2024-07进口 $509.1K · 26 笔出口 $2.55M · 67 笔2024-08进口 $1.00M · 31 笔出口 $2.07M · 35 笔2024-09进口 $1.79M · 30 笔出口 $2.97M · 47 笔2024-10进口 $891.0K · 35 笔出口 $2.40M · 31 笔2024-11进口 $826.7K · 28 笔出口 $3.44M · 35 笔2024-12进口 $693.1K · 24 笔出口 $2.35M · 31 笔2025-01进口 $818.0K · 21 笔出口 $3.64M · 51 笔2025-02进口 $332.2K · 21 笔出口 $1.68M · 30 笔2025-03进口 $1.00M · 24 笔出口 $2.61M · 50 笔2025-04进口 $670.2K · 24 笔出口 $2.82M · 56 笔2025-05进口 $580.0K · 30 笔出口 $2.45M · 48 笔2025-06进口 $966.0K · 29 笔出口 $2.57M · 48 笔2025-07进口 $460.6K · 18 笔出口 $2.82M · 53 笔2025-08进口 $975.7K · 20 笔出口 $1.79M · 23 笔2025-09进口 $934.9K · 32 笔出口 $2.74M · 54 笔2025-10进口 $804.2K · 22 笔出口 $2.36M · 33 笔2025-11进口 $847.6K · 38 笔出口 $2.18M · 44 笔2025-12进口 $894.7K · 38 笔出口 $3.93M · 48 笔2026-01进口 $417.6K · 29 笔出口 $2.38M · 40 笔2026-02进口 $794.1K · 21 笔出口 $1.64M · 33 笔2026-03进口 $675.3K · 22 笔出口 $2.21M · 45 笔2026-04进口 $1.42M · 18 笔出口 $2.35M · 44 笔2026-05进口 $472.4K · 29 笔出口 $997.3K · 26 笔2026-06进口 $943.5K · 27 笔出口 $2.08M · 39 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-09进口 $215.7K · 2 笔出口 $92.0K · 3 笔2023-10进口 $743.8K · 23 笔出口 $4.81M · 46 笔2023-11进口 $1.32M · 27 笔出口 $3.63M · 58 笔2023-12进口 $1.19M · 20 笔出口 $4.70M · 54 笔2024-01进口 $867.9K · 30 笔出口 $3.99M · 48 笔2024-02进口 $508.4K · 21 笔出口 $1.22M · 23 笔2024-03进口 $747.9K · 24 笔出口 $2.05M · 45 笔2024-04进口 $470.4K · 27 笔出口 $2.28M · 55 笔2024-05进口 $327.8K · 32 笔出口 $1.61M · 34 笔2024-06进口 $398.0K · 23 笔出口 $2.07M · 42 笔2024-07进口 $509.1K · 26 笔出口 $2.55M · 67 笔2024-08进口 $1.00M · 31 笔出口 $2.07M · 35 笔2024-09进口 $1.79M · 30 笔出口 $2.97M · 47 笔2024-10进口 $891.0K · 35 笔出口 $2.40M · 31 笔2024-11进口 $826.7K · 28 笔出口 $3.44M · 35 笔2024-12进口 $693.1K · 24 笔出口 $2.35M · 31 笔2025-01进口 $818.0K · 21 笔出口 $3.64M · 51 笔2025-02进口 $332.2K · 21 笔出口 $1.68M · 30 笔2025-03进口 $1.00M · 24 笔出口 $2.61M · 50 笔2025-04进口 $670.2K · 24 笔出口 $2.82M · 56 笔2025-05进口 $580.0K · 30 笔出口 $2.45M · 48 笔2025-06进口 $966.0K · 29 笔出口 $2.57M · 48 笔2025-07进口 $460.6K · 18 笔出口 $2.82M · 53 笔2025-08进口 $975.7K · 20 笔出口 $1.79M · 23 笔2025-09进口 $934.9K · 32 笔出口 $2.74M · 54 笔2025-10进口 $804.2K · 22 笔出口 $2.36M · 33 笔2025-11进口 $847.6K · 38 笔出口 $2.18M · 44 笔2025-12进口 $894.7K · 38 笔出口 $3.93M · 48 笔2026-01进口 $417.6K · 29 笔出口 $2.38M · 40 笔2026-02进口 $794.1K · 21 笔出口 $1.64M · 33 笔2026-03进口 $675.3K · 22 笔出口 $2.21M · 45 笔2026-04进口 $1.42M · 18 笔出口 $2.35M · 44 笔2026-05进口 $472.4K · 29 笔出口 $997.3K · 26 笔2026-06进口 $943.5K · 27 笔出口 $2.08M · 39 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301222221
企查查编码QVNVF7WQ7H
成立日期2010-09-16
联系地址Số 33B, Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMBU VINA SPORTS
企业英文名称SAMBU VINA SPORTS (VN) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33B, Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 20, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842837139318
邮箱sales@sambupacks.com
传真+842837139376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本441.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
580410网眼薄纱织物
830810金属钩环
960719其他拉链
560290处理毡呢
392690其他塑料制品
960720拉链零件
540249合成单丝纱
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
420212塑纺容器
392390其他塑料包装制品
621139其他男式纺织服装
420299其他纤维纸板容器
392329非乙烯塑料袋
420219纸板箱盒
392690其他塑料制品
420330皮革腰带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$14.80M
中国425$10.42M
比利时29$5.78M
中国台湾223$2.07M
柬埔寨4$514.6K
越南115$488.0K
中国香港81$117.9K
美国14$32.4K
新加坡5$15.0K
德国15$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国475$33.42M
荷兰339$26.79M
挪威61$12.37M
韩国222$11.69M
英国245$6.35M
越南160$5.33M
加拿大166$3.86M
中国57$2.20M
德国31$915.4K
瑞典4$85.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambu Sewing Co., Ltd.越南93$9.88M聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物
Sambu3 Co., Ltd.韩国50$4.94M聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd.中国65$2.29M聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Shanghai ITW Plastic & Metal Co., Ltd.中国83$1.40M其他塑料制品、其他车辆零件
Unitex International Button Accessories Ltd.中国97$998.7K塑料衣着附件、其他塑料制品
YKK Taiwan Co. Ltd.中国台湾82$420.4K其他拉链、拉链零件
Yaw Liamy Enterprise Co., Ltd.中国台湾41$305.6K聚氨酯纺织物、高强力机织物
Nifco Vietnam Ltd.越南48$208.1K塑料衣着附件、其他塑料制品
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南47$201.2K塑料衣着附件、其他塑料制品
Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国39$117.7K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambu Sewing Co., Ltd.越南1,592$100.35M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Sambu Sewing Co., Ltd.中国57$2.20M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Sambu3 Co. Ltd.德国3$198.8K其他塑纺箱盒
Sambu3 Co., Ltd.韩国2$122.3K其他塑纺箱盒、聚氨酯纺织物
Sambu3 Co. Ltd.瑞典4$85.2K其他塑纺箱盒
Seasun Inc.韩国2$16.4K其他塑纺箱盒
Mountain Equipment Co.加拿大4$1.6K睡袋、其他纺织大衣
Sitka Gear美国2$694棉针织服装、非棉针织背心
MOC沙特阿拉伯2$381其他纤维纸板容器、皮革腰带

近期贸易明细

进口(共 1,063)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚氨酯纺织物Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-30聚氨酯纺织物Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd.中国$93
2026-06-30聚氨酯纺织物Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd.中国$834
2026-06-30聚氨酯纺织物Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29塑料衣着附件Unitex International Button Accessories Ltd.中国$412
2026-06-29塑料衣着附件Unitex International Button Accessories Ltd.中国$359
2026-06-29塑料衣着附件Unitex International Button Accessories Ltd.中国$147
2026-06-29塑料衣着附件Unitex International Button Accessories Ltd.中国$289
2026-06-29自粘塑料片Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-29网眼薄纱织物Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$2.5K

出口(共 1,765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21其他塑纺箱盒美国$0
2026-06-30其他塑纺箱盒Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$841
2026-06-30其他纺织制品Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$19.3K
2026-06-30其他塑纺箱盒Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$708
2026-06-30其他塑纺箱盒Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-30其他纺织制品Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$16.5K
2026-06-30其他纺织制品Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$23.4K
2026-06-30其他纺织制品Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-06-30其他纺织制品Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$37.8K
2026-06-30其他塑纺箱盒Sambu Sewing Co., Ltd.韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Sambu Vina Sports (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →