Sambu Vina Sports (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,765 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SAMBU VINA SPORTS
1,063
进口笔数
1,765
出口笔数
$34.24M
进口金额
$103.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-21
最近出口
75
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301222221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF7WQ7H |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Số 33B, Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMBU VINA SPORTS |
| 企业英文名称 | SAMBU VINA SPORTS (VN) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33B, Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 20, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842837139318 |
| 邮箱 | sales@sambupacks.com |
| 传真 | +842837139376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 441.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420330 | 皮革腰带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 149 | $14.80M |
| 中国 | 425 | $10.42M |
| 比利时 | 29 | $5.78M |
| 中国台湾 | 223 | $2.07M |
| 柬埔寨 | 4 | $514.6K |
| 越南 | 115 | $488.0K |
| 中国香港 | 81 | $117.9K |
| 美国 | 14 | $32.4K |
| 新加坡 | 5 | $15.0K |
| 德国 | 15 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 475 | $33.42M |
| 荷兰 | 339 | $26.79M |
| 挪威 | 61 | $12.37M |
| 韩国 | 222 | $11.69M |
| 英国 | 245 | $6.35M |
| 越南 | 160 | $5.33M |
| 加拿大 | 166 | $3.86M |
| 中国 | 57 | $2.20M |
| 德国 | 31 | $915.4K |
| 瑞典 | 4 | $85.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambu Sewing Co., Ltd. | 越南 | 93 | $9.88M | 聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物 |
| Sambu3 Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $4.94M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.29M | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Shanghai ITW Plastic & Metal Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.40M | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 97 | $998.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| YKK Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | 82 | $420.4K | 其他拉链、拉链零件 |
| Yaw Liamy Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | 41 | $305.6K | 聚氨酯纺织物、高强力机织物 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 48 | $208.1K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $201.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd. | 中国 | 39 | $117.7K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambu Sewing Co., Ltd. | 越南 | 1,592 | $100.35M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Sambu Sewing Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.20M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Sambu3 Co. Ltd. | 德国 | 3 | $198.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Sambu3 Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $122.3K | 其他塑纺箱盒、聚氨酯纺织物 |
| Sambu3 Co. Ltd. | 瑞典 | 4 | $85.2K | 其他塑纺箱盒 |
| Seasun Inc. | 韩国 | 2 | $16.4K | 其他塑纺箱盒 |
| Mountain Equipment Co. | 加拿大 | 4 | $1.6K | 睡袋、其他纺织大衣 |
| Sitka Gear | 美国 | 2 | $694 | 棉针织服装、非棉针织背心 |
| MOC | 沙特阿拉伯 | 2 | $381 | 其他纤维纸板容器、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 1,063)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚氨酯纺织物 | Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-06-30 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd. | 中国 | $834 |
| 2026-06-30 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Yeonseung Evertex Coating Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $412 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $359 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $289 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 网眼薄纱织物 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
出口(共 1,765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 其他塑纺箱盒 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $841 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $19.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $708 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $37.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Sambu Sewing Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |