Golden Sea Petroleum Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DầU KHí GOLDEN SEA

21
进口笔数
5
出口笔数
$33.6K
进口金额
$29.5K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2024-07-16
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.2K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $480 · 1 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $480 · 1 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502485956
企查查编码QVNQD1VGP6
成立日期2022-10-06
联系地址B2.38 Khu Thanh Bình, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DẦU KHÍ GOLDEN SEA
企业英文名称GOLDEN SEA PETROLEUM SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B2.38 Khu Thanh Bình, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84908964188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
392330塑料容器
841391泵零件
902610液体流量计
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
851130发动机点火设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$14.7K
美国7$11.5K
德国1$4.8K
英国2$2.4K
马来西亚2$202

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$26.6K
英国1$2.0K
新加坡2$901

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Appleton Marine Inc.美国3$6.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Sunrio Corp.日本3$5.3K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$4.8K静止变流器、电力控制板
ISS Machinery Services日本1$4.7K泵及压缩机零件、阀门零件
0a0c1727e017938a7ce6aa67c17b25091$2.3K
Federal Hardware Engineering Co., Pte. Ltd.新加坡1$1.9K阀门龙头、其他钢铁管件
Tomoe Valve Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$1.6K阀门龙头、阀门零件
Western Anchor Pte. Ltd.新加坡1$1.4K其他钢铁制品、阀门龙头
JRCS Co., Ltd.日本1$1.3K钢结构及塔架、金属标牌
ISS Machinery Services Ltd.日本1$1.0K非泡沫橡胶密封件、泵零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER & OWNERS OF MV PSA GEMINI越南1$26.2K非轻质石油
17b11dbc1b3c714025ca88c259287dfa1$2.0K
SGS Testing & Control Services Singapore Pte. Ltd.新加坡3$1.4K原油、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04塑料容器SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD马来西亚$81
2024-04-26阀门龙头WESTERN ANCHOR PTE LTD美国$1.4K
2024-04-23阀门龙头APPLETON MARINE INC美国$2.1K
2024-04-23液体流量计APPLETON MARINE INC美国$384
2024-04-23圆锥滚子轴承APPLETON MARINE INC美国$216
2024-04-23圆锥滚子轴承APPLETON MARINE INC美国$408
2024-04-23圆锥滚子轴承APPLETON MARINE INC美国$321
2024-04-02金属复合垫圈NAKAKITA SEISAKUSHO CO LTD日本$465
2024-03-29阀门龙头FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD英国$1.9K
2024-03-18非泡沫橡胶密封件TK SHIPCARE美国$290

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-16非轻质石油MASTER & OWNERS OF MV PSA GEMINI越南$26.2K
2024-06-21发动机点火设备OCEAN INFINITY英国$2.0K
2023-12-28非轻质石油SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD新加坡$400
2023-10-14非轻质石油SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD越南$480
2023-02-17非轻质石油SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD新加坡$501

相关企业 · 同类产品

Golden Sea Petroleum Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →