Golden Sea Petroleum Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DầU KHí GOLDEN SEA
21
进口笔数
5
出口笔数
$33.6K
进口金额
$29.5K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2024-07-16
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502485956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD1VGP6 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | B2.38 Khu Thanh Bình, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DẦU KHÍ GOLDEN SEA |
| 企业英文名称 | GOLDEN SEA PETROLEUM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2.38 Khu Thanh Bình, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84908964188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $14.7K |
| 美国 | 7 | $11.5K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 英国 | 2 | $2.4K |
| 马来西亚 | 2 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.6K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 2 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appleton Marine Inc. | 美国 | 3 | $6.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sunrio Corp. | 日本 | 3 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| ISS Machinery Services | 日本 | 1 | $4.7K | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
| 0a0c1727e017938a7ce6aa67c17b2509 | 1 | $2.3K | ||
| Federal Hardware Engineering Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Tomoe Valve Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Western Anchor Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| JRCS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 钢结构及塔架、金属标牌 |
| ISS Machinery Services Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER & OWNERS OF MV PSA GEMINI | 越南 | 1 | $26.2K | 非轻质石油 |
| 17b11dbc1b3c714025ca88c259287dfa | 1 | $2.0K | ||
| SGS Testing & Control Services Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.4K | 原油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 塑料容器 | SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $81 |
| 2024-04-26 | 阀门龙头 | WESTERN ANCHOR PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-04-23 | 阀门龙头 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $2.1K |
| 2024-04-23 | 液体流量计 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $384 |
| 2024-04-23 | 圆锥滚子轴承 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $216 |
| 2024-04-23 | 圆锥滚子轴承 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $408 |
| 2024-04-23 | 圆锥滚子轴承 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $321 |
| 2024-04-02 | 金属复合垫圈 | NAKAKITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $465 |
| 2024-03-29 | 阀门龙头 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2024-03-18 | 非泡沫橡胶密封件 | TK SHIPCARE | 美国 | $290 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 非轻质石油 | MASTER & OWNERS OF MV PSA GEMINI | 越南 | $26.2K |
| 2024-06-21 | 发动机点火设备 | OCEAN INFINITY | 英国 | $2.0K |
| 2023-12-28 | 非轻质石油 | SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2023-10-14 | 非轻质石油 | SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $480 |
| 2023-02-17 | 非轻质石油 | SGS TESTING & CONTROL SERVICES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $501 |