Wan Yi Da Industry Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP WAN YI DA
4
进口笔数
276
出口笔数
$41.7K
进口金额
$6.28M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201969059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYN870A |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Lô 54, Thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP WAN YI DA |
| 企业英文名称 | WAN YI DA INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đỗ Mười, Tổ dân phố 6, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0336042169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 276 | $6.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Dinghui Intelligent Storage Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 非办公金属家具、铁道钢轨 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.65M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.63M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $881.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $488.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $293.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $280.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 11 | $232.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $129.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $73.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| HW Energy Co., Ltd. | 越南 | 12 | $46.9K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 铁道钢轨 | GUANGDONG DINGHUI INTELLIGENT STORAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-09 | 非办公金属家具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-04-02 | 非办公金属家具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-02 | 非办公金属家具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-03-06 | 非办公金属家具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $628 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $628 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $628 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $444 |
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $444 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | MYLUX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $444 |