WAN YI DA INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

4
进口笔数
289
出口笔数
$41.7K
进口金额
$6.45M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $505.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 6 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $806.9K · 27 笔2025-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $301.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 20 笔2025-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $110.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $465.9K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $464.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $441.5K · 13 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $118.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $505.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 6 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $806.9K · 27 笔2025-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $301.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 20 笔2025-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $110.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $465.9K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $464.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $441.5K · 13 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $118.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201969059
企查查编码QVNEYN870A
成立日期2019-06-14
联系地址Lô 54, Thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP WAN YI DA
企业英文名称WAN YI DA INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Đỗ Mười, Tổ dân phố 6, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话0336042169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
730210铁道钢轨

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830250贱金属帽架
842833皮带输送机
730890其他钢铁结构体
940179金属框架座椅
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
871680其他车辆
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$41.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南289$6.45M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$34.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Dinghui Intelligent Storage Technology Co., Ltd.中国1$7.7K非办公金属家具、其他钢铁结构体

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南47$1.65M合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南47$1.63M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南37$934.4K其他塑料制品、聚碳酸酯
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南36$488.0K弹性针织布、印刷标签
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南9$293.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南16$280.2K其他塑料制品、陶瓷电容器
Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd.越南14$262.3K其他塑料制品、其他铝制品
MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南17$237.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南10$73.6K阀门零件、其他钢铁制品
HW Energy Co., Ltd.越南12$46.9K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26铁道钢轨Guangdong Dinghui Intelligent Storage Technology Co., Ltd.中国$7.7K
2025-07-09非办公金属家具Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.4K
2025-04-02非办公金属家具DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.5K
2025-04-02非办公金属家具DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.5K
2025-03-06非办公金属家具Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国$5.5K

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非办公金属家具MIC Vietnam Industry Co., Ltd.越南$613
2026-06-26其他木家具MIC Vietnam Industry Co., Ltd.越南$119
2026-06-26其他木家具MIC Vietnam Industry Co., Ltd.越南$144
2026-06-24其他木家具MIC Industrial Co., Ltd.越南$144
2026-06-24非办公金属家具MIC Industrial Co., Ltd.越南$613
2026-06-24其他木家具MIC Industrial Co., Ltd.越南$119
2026-06-01皮带输送机MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.8K
2026-06-01皮带输送机MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.3K
2026-06-01皮带输送机MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$14.9K
2026-06-01皮带输送机MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

WAN YI DA INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →