Danggia Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chè Đặng Gia
2
进口笔数
193
出口笔数
$30.0K
进口金额
$3.81M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800855476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MJU7TP |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Lộc Châu, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ ĐẶNG GIA |
| 企业英文名称 | DANGGIA TEA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842633870236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 902409 | 902409 |
| 902209 | 902209 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.4K |
| 马来西亚 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 92 | $1.72M |
| 印度尼西亚 | 35 | $845.1K |
| 新加坡 | 23 | $300.4K |
| 德国 | 9 | $154.6K |
| 中国台湾 | 9 | $140.2K |
| 阿联酋 | 1 | $100.2K |
| 中国 | 4 | $89.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $34.3K |
| 越南 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fairtrade Commodities Sdn. Bhd. | 越南 | 2 | $20.4K | 3公斤以上红茶 |
| ba26ffc9236a76d1408725c55166d81b | 1 | $9.6K |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e1c2b13e60eece135d1663f7f6035f6a | 40 | $984.7K | ||
| PT Sentra Bintang Sejahtera | 印度尼西亚 | 18 | $458.8K | 3公斤以上红茶 |
| PT Drasena Agro Nusa | 印度尼西亚 | 17 | $403.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Yota (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $300.4K | 3公斤以上红茶 |
| PT AATCO INS SAN | 印度尼西亚 | 8 | $196.9K | 3公斤以上红茶 |
| SYARIKAT THONG GUAN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $175.7K | 902409、3公斤以上红茶 |
| 407014b97ee0ab1c45e277356568a653 | 14 | $171.3K | ||
| 9e8a4b1c676567e007a64ae4fccc12dd | 13 | $157.4K | ||
| Cipu International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $118.1K | 3公斤以上红茶、980000 |
| 9a6e478d710460da1e9df7d2c5938695 | 6 | $96.5K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN BND | 越南 | $10.2K |
| 2025-11-06 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN BND | 越南 | $10.2K |
| 2025-10-14 | 3公斤以上红茶 | — | 马来西亚 | $9.6K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上红茶 | GOLD LEAF MFG SDN. BHD. 197901003545 (47827-K) | — | $11.4K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | PT DRASENA AGRO NUSA | — | $23.2K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | GOLD LEAF MFG SDN. BHD. 197901003545 (47827-K) | — | $12.6K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | PT DRASENA AGRO NUSA | — | $45.8K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上红茶 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上红茶 | PT SENTRA BINTANG SEJAHTERA | — | $25.2K |
| 2026-04-09 | 3公斤以上绿茶 | PT DRASENA AGRO NUSA | — | $22.9K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上红茶 | Syarikat Thong Guan Trading Sdn Bhd | 马来西亚 | $42.5K |
| 2026-03-25 | 3公斤以上绿茶 | PT DRASENA AGRO NUSA | — | $22.6K |
| 2026-03-24 | 3公斤以上绿茶 | PT DRASENA AGRO NUSA | — | $22.9K |