Lumos Cosmetics Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUMOS COSMETICS VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109404804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWEH6AF |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 42 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUMOS COSMETICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUMOS COSMETICS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Số 107 Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84387499488 |
| 邮箱 | ketoan1.lumos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $18.5K |
| 中国 | 3 | $7.3K |
| 美国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon Geun Bae Ecomade9 | 韩国 | 1 | $18.5K | 其他芳香制剂 |
| Guangzhou YRM Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Pure Source LLC | 美国 | 1 | $12 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 其他芳香制剂 | MOON GEUN BAE (ECOMADE9) | 韩国 | $18.5K |
| 2025-01-09 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-24 | 其他护肤品 | PURE SOURCE LLC | 美国 | $12 |