Karbrow Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH KARBOW TECH

29
进口笔数
60
出口笔数
$223.6K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-03
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $300 · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-12进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $61.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-07进口 $78 · 1 笔出口 $101.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-09进口 $38.9K · 2 笔出口 $61.8K · 1 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $108.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $300 · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-12进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $61.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-07进口 $78 · 1 笔出口 $101.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-09进口 $38.9K · 2 笔出口 $61.8K · 1 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $108.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700673655
企查查编码QVNEF3F6P9
成立日期2005-10-19
联系地址Lô N4, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KARBOW TECH
企业英文名称KARBOW TECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô N4, KCN Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+842743716353
邮箱karbowtech@gmail.com
传真02743716454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本105.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391732塑料管
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
800300锡条杆
390410初级形态聚氯乙烯
390190其他乙烯聚合物
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
853310固定碳电阻

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
846290其他金属加工机床
848071橡塑模具
901730测量仪器
902480非金属测试机
902789分析仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$193.1K
中国4$23.4K
英国1$6.5K
日本1$360
越南1$99

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$756.2K
中国台湾10$220.4K
英国13$107.4K
越南1$1.4K
巴布亚新几内亚1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karbow Industries Co., Ltd.越南28$223.2K绝缘电线、塑料管
Karbow Industries Co., Ltd.日本1$360其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karbow Industries Co., Ltd.越南59$1.09M带接头绝缘电线、其他金属加工机床
ONCORE MANUFACTURING, LLC C/O G GLO美国1$0带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22固定碳电阻Karbow Industries Co., Ltd.越南$43
2026-07-22塑料管Karbow Industries Co., Ltd.越南$56
2026-07-20其他塑料制品Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$9
2026-07-20锡条杆Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$1.5K
2026-07-20绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$4.4K
2026-07-20绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$25
2026-07-20绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$9.8K
2026-07-20塑料管Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$272
2026-07-20绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-07-20绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$553

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-06-03带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$7.0K
2026-06-03带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$12.5K
2026-06-03带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$600
2026-06-03带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-05-22带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$5.7K
2026-05-22带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-05-22带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$3.9K
2026-05-22带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$46.0K
2026-04-21带接头绝缘电线Karbow Industries Co., Ltd.中国台湾$3.2K

相关企业 · 同类产品

Karbrow Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →