Imex Trading & XNK Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK TOàN CầU IMEX
7
进口笔数
0
出口笔数
$518.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108510983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XX3YW7 |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng LIDACO - VINACONEX7, số 19 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK TOÀN CẦU IMEX |
| 企业英文名称 | IMEX TRADING & XNK GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà văn phòng LIDACO - VINACONEX7, số 19 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 0989802326 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $465.5K |
| 韩国 | 3 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.O. Corp. oration | 日本 | 3 | $348.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kotobuki Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $117.5K | 其他非酒精饮料 |
| Jejuindi Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $52.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他护肤品 | JEJUINDI CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2025-12-22 | 其他护肤品 | JEJUINDI CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2024-05-06 | 其他食品制剂 | M O CORP ORATION | 日本 | $69.9K |
| 2024-04-13 | 其他护肤品 | JEJUINDI CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2024-02-16 | 其他非酒精饮料 | KOTOBUKI BUSSAN CO LTD | 日本 | $117.0K |
| 2024-02-16 | 其他非酒精饮料 | KOTOBUKI BUSSAN CO LTD | 日本 | $581 |
| 2023-10-31 | 其他食品制剂 | M O CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2023-10-31 | 其他食品制剂 | M O CORP ORATION | 日本 | $33.5K |
| 2023-10-17 | 其他护肤品 | JEJUINDI CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2023-01-16 | 其他食品制剂 | M O CORP ORATION | 日本 | $8.0K |