TU HA INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Tứ Hạ
1
进口笔数
6
出口笔数
$34.5K
进口金额
$236.1K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2024-12-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301672434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB8YE3S |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | 25 Hồng Lĩnh, Phường Hương Trà, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TỨ HẠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84968444626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $236.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSK POWER CO | 老挝 | 1 | $34.5K | 其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSK POWER CO | 老挝 | 6 | $236.1K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他机械铲 | PSK POWER CO | 日本 | $34.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他机械铲 | PSK POWER CO | 老挝 | $8.7K |
| 2024-10-21 | 履带推土机 | PSK POWER CO | 老挝 | $16.0K |
| 2024-10-09 | 360度挖掘机 | PSK POWER CO | 老挝 | $8.0K |
| 2024-10-09 | 360度挖掘机 | PSK POWER CO | 老挝 | $2.4K |
| 2024-05-05 | 其他机械铲 | PSK POWER CO | 老挝 | $35.8K |
| 2024-03-28 | 其他机械铲 | PSK POWER CO | 老挝 | $18.0K |
| 2023-04-29 | 360度挖掘机 | PSK POWER CO | 老挝 | $54.1K |
| 2023-04-29 | 360度挖掘机 | PSK POWER CO | 老挝 | $52.4K |
| 2023-04-29 | 360度挖掘机 | PSK POWER CO | 老挝 | $40.8K |