Trong Nghia General Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và Dịch Vụ Trọng Nghĩa
1
进口笔数
100
出口笔数
$9.27M
进口金额
$376.2K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400795682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTK1S2X |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ dân phố 3, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ TRỌNG NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ dân phố 3, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84968553681 |
| 邮箱 | trongnghia6886tm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $376.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.27M | 光伏电池、其他铝制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $226.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $138.3K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Trimax Power Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 印刷电路、光伏电池 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $941 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非医用橡胶手套 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $9.27M |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-01 | 可互换钻具 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-01 | 其他铜制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-01 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-01 | 其他螺纹紧固件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-01 | 纸基研磨料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-01 | 手工磨刀石 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $157 |