Yuna Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUNA VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108026927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0BJHQ7 |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 1-2, số 91, Phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUNA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1-2, số 91, Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462660777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guang'an Detai Glassware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 玻璃容器、灌装封口机 |
| Guangzhou Speed Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Dehow (Chongqing) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $398 | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 玻璃容器 | GUANGZHOU SPEED TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-19 | 贱金属盖 | DEHOW (CHONG QING) PACKAGING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2024-04-12 | 玻璃容器 | GUANG'AN DETAI GLASSWARE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-01-18 | 灌装封口机 | GUANG'AN DETAI GLASSWARE CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-01-17 | 玻璃容器 | GUANG'AN DETAI GLASSWARE CO.,LTD | 中国 | $6.1K |