KMTC (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KMTC (VIệT NAM)
- 邮箱210
41
进口笔数
0
出口笔数
$874.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305666348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4BMDHT |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2, đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KMTC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KMTC (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2, đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84838246116 |
| 传真 | 0838246118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $869.5K |
| 韩国 | 7 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 35 | $869.5K | 运输集装箱、贱金属盖 |
| Korea Marine Transport Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.8K | 运输集装箱、印刷日历 |
| KMTC | 韩国 | 2 | $90 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $71.6K |
| 2026-02-13 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $71.6K |
| 2026-02-08 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $40.9K |
| 2026-02-07 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-02-06 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-02-06 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-02-05 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2026-01-27 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $9.9K |
| 2026-01-26 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $13.9K |
| 2026-01-15 | 运输集装箱 | KMTC LINE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $9.9K |