Spectrum Sourcing Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPECTRUM SOURCING SOLUTIONS
11
进口笔数
4
出口笔数
$3.3K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2024-05-06
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314143626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF0397J |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | 76/36/46 Đường số 19, Khu phố 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPECTRUM SOURCING SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | SPECTRUM SOURCING SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/36/46 Đường số 19, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp hoạt động ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84946931165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848030 | 模具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630210 | 针织床品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 比利时 | 4 | $496 |
| 保加利亚 | 1 | $262 |
| 印度尼西亚 | 1 | $210 |
| 加拿大 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $11.1K |
| 中国 | 1 | $208 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brentano | 美国 | 1 | $1.4K | 合成机织布、化纤长毛绒织物 |
| FS Suoyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $807 | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Legio Purchasing Home N.V. | 比利时 | 4 | $496 | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Legio Purchasing HOM | 比利时 | 1 | $262 | 其他材料床垫 |
| b7c3f9fdb8c5406ffecc1d50e6d9fdd9 | 1 | $210 | ||
| Moe's Home Collection | 加拿大 | 1 | $72 | 其他木制品 |
| Becker Designed Inc. | 美国 | 1 | $14 | 电力控制板、LED照明灯具 |
| Becker Designed Inc. | 中国 | 1 | $4 | 家具配件、贱金属配件 |
| Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scout Design Studio | 美国 | 2 | $9.9K | 羊毛打结地毯、其他木家具 |
| Dharma Lifestyles Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Huatong Industries Inc. | 中国 | 1 | $208 | 其他针织布、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他针织布 | TONGXIANG ELASTRON TEXTILE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-01 | 其他木制品 | MOE'S HOME COLLECTION | 加拿大 | $36 |
| 2025-07-01 | 其他木制品 | MOE'S HOME COLLECTION | 加拿大 | $36 |
| 2025-05-17 | 家具配件 | BECKER DESIGNED INC | 中国 | $1 |
| 2025-05-17 | 家具配件 | BECKER DESIGNED INC | 中国 | $1 |
| 2025-05-17 | 木制家具零件 | BECKER DESIGNED INC | 中国 | $10 |
| 2025-05-17 | 贱金属配件 | BECKER DESIGNED INC | 中国 | $2 |
| 2025-05-17 | 其他木制品 | BECKER DESIGNED INC | 中国 | $2 |
| 2025-05-17 | 木制家具零件 | BECKER DESIGNED INC | 中国 | $2 |
| 2024-02-23 | 软垫木座椅 | LEGIO PURCHASING HOME NV | 比利时 | $98 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 藤柳家具 | SCOUT DESIGN STUDIO | 美国 | $3.1K |
| 2024-05-06 | 藤柳家具 | SCOUT DESIGN STUDIO | 美国 | $5.2K |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $70 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $132 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $65 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $59 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $70 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $55 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $68 |
| 2024-03-01 | 其他座椅 | DHARMA LIFESTYLES INC. | 美国 | $66 |