Lotus Investment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Hoa Sen
71
进口笔数
0
出口笔数
$4.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305995455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D1MW5P |
| 成立日期 | 2008-09-12 |
| 联系地址 | Số 11 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839259439 |
| 邮箱 | viethoang@hoasengroup.net |
| 传真 | +84839259355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 46 | $3.60M |
| 西班牙 | 12 | $992.0K |
| 韩国 | 6 | $169.4K |
| 新加坡 | 4 | $4.8K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNIC LLC | 芬兰 | 34 | $2.94M | 其他酶制剂 |
| SNIC LLC | 西班牙 | 10 | $864.5K | 猫狗饲料 |
| SNIC LLC | 美国 | 10 | $783.5K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| SNIC LLC | 韩国 | 5 | $169.4K | 猫狗饲料 |
| SNIC LLC | 新加坡 | 1 | $4.4K | 其他酶制剂 |
| AB Vista Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.1K | 其他酶制剂、季铵化合物 |
| SNIC LLC | 英国 | 1 | $300 | 猫狗饲料 |
| A Sonic Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $174 | 其他酶制剂、聚酯短纤 |
| Neelé VAT Port Park Pernis | 芬兰 | 2 | $80 | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Samjo Life Science Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | SNIC LLC | 西班牙 | $42.5K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | SNIC LLC | 西班牙 | $42.5K |
| 2026-03-25 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $51.0K |
| 2026-03-25 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $59.1K |
| 2026-03-25 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $68.5K |
| 2026-03-06 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $78.3K |
| 2026-03-06 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $59.1K |
| 2026-02-10 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $59.1K |
| 2026-02-09 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $19.6K |
| 2026-02-05 | 其他酶制剂 | SNIC LLC | 芬兰 | $9.8K |