Lotus Investment & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Hoa Sen

71
进口笔数
0
出口笔数
$4.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $416.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $363.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $416.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $316.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $363.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $416.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $316.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305995455
企查查编码QVN1D1MW5P
成立日期2008-09-12
联系地址Số 11 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HOA SEN
企业英文名称LOTUS INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839259439
邮箱viethoang@hoasengroup.net
传真+84839259355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
230990猫狗饲料
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
482010纸质文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰46$3.60M
西班牙12$992.0K
韩国6$169.4K
新加坡4$4.8K
美国3$2.9K
英国1$300

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNIC LLC芬兰34$2.94M其他酶制剂
SNIC LLC西班牙10$864.5K猫狗饲料
SNIC LLC美国10$783.5K其他酶制剂、猫狗饲料
SNIC LLC韩国5$169.4K猫狗饲料
SNIC LLC新加坡1$4.4K其他酶制剂
AB Vista Asia Pte. Ltd.新加坡5$3.1K其他酶制剂、季铵化合物
SNIC LLC英国1$300猫狗饲料
A Sonic Logistics Pte. Ltd.新加坡2$174其他酶制剂、聚酯短纤
Neelé VAT Port Park Pernis芬兰2$80其他酶制剂、猫狗饲料
Samjo Life Science Co., Ltd.韩国1$2猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14猫狗饲料SNIC LLC西班牙$42.5K
2026-04-14猫狗饲料SNIC LLC西班牙$42.5K
2026-03-25其他酶制剂SNIC LLC芬兰$51.0K
2026-03-25其他酶制剂SNIC LLC芬兰$59.1K
2026-03-25其他酶制剂SNIC LLC芬兰$68.5K
2026-03-06其他酶制剂SNIC LLC芬兰$78.3K
2026-03-06其他酶制剂SNIC LLC芬兰$59.1K
2026-02-10其他酶制剂SNIC LLC芬兰$59.1K
2026-02-09其他酶制剂SNIC LLC芬兰$19.6K
2026-02-05其他酶制剂SNIC LLC芬兰$9.8K

相关企业 · 同类产品

Lotus Investment & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →