Sunrise Development & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN BìNH MINH
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$22.35M
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801683582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYM40MA |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | 6 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842926277775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $13.71M |
| 加纳 | 72 | $6.04M |
| 阿联酋 | 8 | $1.64M |
| 喀麦隆 | 3 | $498.8K |
| 泰国 | 3 | $374.0K |
| 新加坡 | 1 | $99.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 64 | $11.60M | 碾磨大米、碎米 |
| Adomwura Nwuma Trading | 加纳 | 17 | $1.85M | 碾磨大米、碎米 |
| Magicco Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.52M | 碾磨大米、碎米 |
| Postin Development Enterprise | 加纳 | 18 | $1.38M | 碾磨大米、碎米 |
| The Daily Grind Enterprise | 加纳 | 9 | $689.1K | 碾磨大米、碎米 |
| New Hope Blessing | 加纳 | 6 | $615.2K | 碾磨大米、旧衣物 |
| Sawadirath Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $561.0K | 碾磨大米 |
| Power Plugs Marketing Ltd. | 新加坡 | 4 | $486.4K | 碾磨大米、香烟 |
| Bone3Trade Ventures | 加纳 | 4 | $444.8K | 碾磨大米、碎米 |
| Lorlorva Enterprise | 加纳 | 9 | $325.3K | 碾磨大米、非电动提升机 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 碾磨大米 | DEE-LITE | 喀麦隆 | $23.8K |
| 2026-01-12 | 碾磨大米 | DEE-LITE | 喀麦隆 | $57.5K |
| 2026-01-12 | 碾磨大米 | DEE-LITE | 喀麦隆 | $94.0K |
| 2025-12-29 | 碾磨大米 | DEE LITE | 越南 | $71.3K |
| 2025-12-29 | 碾磨大米 | DEE LITE | 越南 | $11.5K |
| 2025-12-29 | 碾磨大米 | DEE LITE | 越南 | $35.3K |
| 2025-12-17 | 碾磨大米 | STE DEE LITE SARL | 喀麦隆 | $161.8K |
| 2025-12-09 | 碾磨大米 | STE DEE LITE SARL | 喀麦隆 | $161.8K |
| 2025-11-20 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 越南 | $99.6K |
| 2025-11-07 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $99.6K |