Loc Phat Trade Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水管锅炉≤45吨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT KHẩU LộC PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$116.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316878672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGND27Y6 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số 261/70, đường Hà Huy Giáp, khu phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261/70, đường Hà Huy Giáp, khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84815034956 |
| 邮箱 | lethuyhhtb1980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844630 | 无梭织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $80.1K |
| 中国 | 2 | $35.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lenado Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.0K | 矿物燃料成型机、无梭织机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 其他纺织预处理机械 | QINGDAO LENADO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2024-02-23 | 其他纺织预处理机械 | QINGDAO LENADO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $25.1K |
| 2024-01-29 | 无梭织机 | QINGDAO LENADO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $55.0K |
| 2023-01-03 | 水管锅炉≤45吨 | QINGDAO LENADO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.8K |