Vnsteel Thang Long Coated Sheets Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tôn Mạ Vnsteel Thăng Long
- 邮箱8
79
进口笔数
136
出口笔数
$15.11M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104815568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM09QP1Q |
| 成立日期 | 2010-07-21 |
| 联系地址 | Lô 14 - Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN MẠ VNSTEEL THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | VNSTEEL THANG LONG COATED SHEETS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 14 - Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435840648 |
| 邮箱 | info@vnsteelthanglong.vn |
| 传真 | +842438134562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,297.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $7.97M |
| 澳大利亚 | 31 | $7.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 136 | $2.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 35 | $6.22M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $5.98M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 11 | $1.40M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 4 | $1.15M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | 2 | $352.5K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 136 | $2.90M | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未锻轧锌 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $265.3K |
| 2026-06-22 | 未锻轧锌合金 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $95.2K |
| 2026-06-22 | 未锻轧锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $94.3K |
| 2026-06-01 | 未锻轧锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $72.5K |
| 2026-06-01 | 未锻轧锌合金 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $73.8K |
| 2026-05-07 | 未锻轧锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $134.3K |
| 2026-05-05 | 未锻轧锌 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $252.8K |
| 2026-05-04 | 未锻轧锌合金 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $70.9K |
| 2026-05-04 | 未锻轧锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $137.2K |
| 2026-04-16 | 未锻轧锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $137.1K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.9K |
| 2026-06-29 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2026-06-25 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-02-04 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.5K |
| 2026-02-04 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2025-12-29 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.3K |
| 2025-12-22 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |
| 2025-12-22 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.4K |
| 2025-12-12 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |