EUROCASA IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK EUROCASA
19
进口笔数
0
出口笔数
$75.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317693515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43UTFW7 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 90M Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK EUROCASA |
| 企业英文名称 | EUROCASA XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90M Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84988910778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 19 | $75.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiso Iluminacion S.L. | 西班牙 | 18 | $71.0K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| JISO ILUMINACION | 西班牙 | 5 | $4.8K | 静止变流器、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 静止变流器 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $604 |
| 2025-12-17 | 塑料灯具零件 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $146 |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $303 |
| 2025-12-17 | 非LED吊灯 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $646 |
| 2025-12-17 | 非LED枝形吊灯 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $222 |
| 2025-12-17 | 非LED枝形吊灯 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 非LED吊灯 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $293 |
| 2025-12-17 | 非玻塑灯具零件 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $312 |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | JISO ILUMINACION S L | 西班牙 | $843 |
| 2025-12-17 | 塑料灯具零件 | Jiso Iluminacion S.L. | 西班牙 | $46 |