WITH MUU CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 照相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WITH MUU
3
进口笔数
0
出口笔数
$88.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317823108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV9WG0N |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Phòng 104, tầng 1, Cobi Tower II, 2-4 đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WITH MUU |
| 企业英文名称 | WITH MUU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 104, tầng 1, Cobi Tower II, 2-4 đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908604863 |
| 邮箱 | gold6581@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900640 | 照相机 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 370390 | 未曝光照相纸/布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $84.6K |
| 日本 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO CO.,LTD | 韩国 | 3 | $88.1K | 照相机、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 照相机 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2023-10-25 | 其他拷贝纸 | LEO CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-08-28 | 照相机 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $19.9K |
| 2023-08-28 | 发光二极管灯具 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $492 |
| 2023-08-28 | 其他拷贝纸 | LEO CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-06-21 | 其他塑料包装制品 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $36 |
| 2023-06-21 | 其他钢铁制品 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $11 |
| 2023-06-21 | 非泡沫塑料片 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $45 |
| 2023-06-21 | 其他塑料包装制品 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $16 |
| 2023-06-21 | 照相机 | LEO CO.,LTD | 韩国 | $50.7K |