Huynh Gia Furniture Decoration & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HUỳNH GIA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$161.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314366799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD14U5D |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | 45/10 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HUỲNH GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 182 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0933973979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $161.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $161.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 热泵 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-19 | 热泵 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-22 | 热泵 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-20 | 热泵 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-15 | 工业热交换器 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-08-15 | 热泵 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-14 | 热泵 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-14 | 工业热交换器 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-06-24 | 工业热交换器 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2025-06-03 | 静止变流器 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $426 |