Nam Vuong Technology Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 电弧焊机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Nam Vượng

83
进口笔数
35
出口笔数
$2.73M
进口金额
$70.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $91.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.9K · 1 笔出口 $698 · 1 笔2024-05进口 $45.2K · 1 笔出口 $598 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.0K · 3 笔出口 $796 · 1 笔2024-08进口 $271.5K · 3 笔出口 $14.0K · 5 笔2024-09进口 $154.1K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $137.7K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $271.5K · 6 笔出口 $957 · 1 笔2025-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.6K · 4 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $635 · 1 笔2025-05进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.7K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $106.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.3K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $48.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-11进口 $38.5K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-01进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.2K · 5 笔出口 $9.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $91.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.9K · 1 笔出口 $698 · 1 笔2024-05进口 $45.2K · 1 笔出口 $598 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.0K · 3 笔出口 $796 · 1 笔2024-08进口 $271.5K · 3 笔出口 $14.0K · 5 笔2024-09进口 $154.1K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $137.7K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $271.5K · 6 笔出口 $957 · 1 笔2025-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.6K · 4 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $635 · 1 笔2025-05进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.7K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $106.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.3K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $48.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-11进口 $38.5K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-01进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.2K · 5 笔出口 $9.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102356164
企查查编码QVNB7MVF54
成立日期2007-08-29
联系地址Số 104, nhà M7, tập thể văn công Quân Đội, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM VƯỢNG
企业英文名称NAM VUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 104, nhà M7, tập thể văn công Quân Đội, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84982632846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851531电弧焊机
851580其他焊接机
851590焊接机零件
845640等离子弧机床
846693机床零件
851539非自动电弧焊机
901320非二极管激光器
845611激光机床
841989温控处理设备
845612非激光束机床

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851511焊接设备
851539非自动电弧焊机
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
851580其他焊接机
392690其他塑料制品
381090焊接用焊剂
831130金属焊条
845690其他工艺机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$2.72M
越南1$5.1K
日本1$985
摩洛哥1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$70.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国15$590.6K机床零件、其他塑料制品
Hong Kong Oceanbless Trade Ltd.中国11$290.9K其他塑料制品、玻璃容器
Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国5$261.3K其他车辆零件、车辆制动零件
Jinan SDMC Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$242.7K其他车辆零件、车辆悬挂零件
YJIN Trade Ltd.中国3$218.7K塑料家用制品、其他塑料制品
Changzhou Victory International Trade Co., Ltd.中国5$119.8K焊接机零件、电弧焊机
Wuhan XV Technology Co., Ltd.中国3$115.4K工业机器人、电弧焊机
WID (Jinan) Automation Tech Co., Ltd.中国3$89.3K安全阀、电器装置零件
Jiangsu Tianwei Welding Industry Co., Ltd.中国3$60.4K电弧焊机、焊接机零件
MaxPhotonics Co., Ltd.中国3$50.7K非二极管激光器、机床零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南15$34.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南2$10.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南4$9.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$8.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南5$7.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27焊接机零件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$2.0K
2026-04-27电弧焊机HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$14.4K
2026-04-27焊接机零件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$2.0K
2026-04-27电弧焊机HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$14.4K
2026-04-21焊接机零件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$300
2026-04-21电弧焊机HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$8.0K
2026-04-21焊接机零件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$300
2026-04-21焊接机零件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$1.4K
2026-04-21焊接机零件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$340
2026-04-21电弧焊机HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$8.0K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$27
2026-04-28焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$331
2026-04-28绝缘电线TEXON VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-28压力测量仪TEXON VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-28焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-28焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-28焊接机零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$379
2026-04-27其他焊接机TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-27其他焊接机TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-14其他焊接机TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Vuong Technology Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →