Nam Vuong Technology Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Nam Vượng
83
进口笔数
35
出口笔数
$2.73M
进口金额
$70.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102356164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7MVF54 |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | Số 104, nhà M7, tập thể văn công Quân Đội, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM VƯỢNG |
| 企业英文名称 | NAM VUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104, nhà M7, tập thể văn công Quân Đội, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84982632846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845612 | 非激光束机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.72M |
| 越南 | 1 | $5.1K |
| 日本 | 1 | $985 |
| 摩洛哥 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $70.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $590.6K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 11 | $290.9K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $261.3K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Jinan SDMC Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.7K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| YJIN Trade Ltd. | 中国 | 3 | $218.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Changzhou Victory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.8K | 焊接机零件、电弧焊机 |
| Wuhan XV Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.4K | 工业机器人、电弧焊机 |
| WID (Jinan) Automation Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.3K | 安全阀、电器装置零件 |
| Jiangsu Tianwei Welding Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.4K | 电弧焊机、焊接机零件 |
| MaxPhotonics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.7K | 非二极管激光器、机床零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $34.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 电弧焊机 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-21 | 电弧焊机 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-27 | 其他焊接机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他焊接机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他焊接机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |