D'Decor Luxury Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN D'DECOR LUXURY
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110133563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AQA39C |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | TT7A-20, Khu đô thị Tây Nam Kim Giang I, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN D'DECOR LUXURY |
| 企业英文名称 | D'DECOR LUXURY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT7A-20, Khu đô thị Tây Nam Kim Giang I, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0906397688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 06dd044c655519ecd33ccaaf557d3fe3 | 1 | $8.2K | ||
| Relax S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷洁具 |
| Rubinetterie Eurorama S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、钢制浴缸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $218 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $110 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $192 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $78 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $180 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $447 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $10 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $11 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | RUBINETTERIE EURORAMA S P A | 意大利 | $19 |
| 2023-10-02 | 阀门龙头 | GRUPPO GEROMIN S R L | 意大利 | $1.2K |