THANH DAT INDUSTRY EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Công Nghiệp Thành Đạt
5
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106239380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWKKXK6 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 19 Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT INDUSTRY EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 19 Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84839110197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $231.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $231.6K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-12-11 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.0K |
| 2024-12-11 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2024-12-11 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.6K |
| 2024-12-11 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2024-12-11 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-12-11 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-08-14 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.0K |