Hoang Lan Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Lan Bình
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106845215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68WP52J |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà 8, Ngõ 6 Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LAN BÌNH |
| 企业英文名称 | HOANG LAN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8, Ngõ 6 Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436982944 |
| 传真 | 02436980028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $3.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuezhiyuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.11M | 车轮零件、涂层钢丝制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.10M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $506.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 4 | $226.4K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $43.0K |
| 2025-08-14 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $32.7K |
| 2025-08-14 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-14 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-31 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $34.9K |
| 2025-07-31 | 工业充气轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $13.1K |
| 2024-01-12 | 车轮零件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-01-12 | 车轮零件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-01-12 | 车轮零件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-01-12 | 车轮零件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |