International Greentech Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ XANH QUốC Tế
0
进口笔数
289
出口笔数
$0
进口金额
$6.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901835689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY2GP0K |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Xóm Liên Tây, Xã Nghĩa Sơn, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ XANH QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL GREENTECH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Liên Tây, Xã Nghĩa Lâm, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904357099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 100 | $3.11M |
| 越南 | 148 | $2.14M |
| 斯里兰卡 | 19 | $806.1K |
| 马来西亚 | 12 | $321.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $310.3K |
| 韩国 | 2 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $2.10M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vilsons Distributors Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $875.4K | 5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板 |
| Puwakaramba Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $475.8K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Hella Infra Market Retail Private Ltd. | 印度 | 11 | $447.4K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Global Distributors | 印度 | 8 | $346.6K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| T Prin Panel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $307.7K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Interra JK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $252.6K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Saikrupa Slate Works | 印度 | 5 | $139.7K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Toran Associates | 印度 | 5 | $93.1K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| CT Trading Co. | 印度 | 6 | $60.8K | 热带木门、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-04-14 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2026-03-26 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2026-03-13 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-03-03 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $49.2K |
| 2026-02-27 | 高密度纤维板(非MDF) | T PRIN PANEL SDN BHD | 马来西亚 | $40.2K |
| 2026-02-12 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-02-04 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-02-02 | 5mm以下MDF板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-01-27 | 5mm以下MDF板 | PUWAKARAMBA ENTERPRISES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $85.1K |