International Greentech Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 5mm以下MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ XANH QUốC Tế

0
进口笔数
289
出口笔数
$0
进口金额
$6.71M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $572.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2901835689
企查查编码QVNKY2GP0K
成立日期2016-03-02
联系地址Xóm Liên Tây, Xã Nghĩa Sơn, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ XANH QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL GREENTECH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Liên Tây, Xã Nghĩa Lâm, Nghệ An
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84904357099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4411125mm以下MDF板
4411135-9mm中密纤维板
441192高密度纤维板(非MDF)
441899其他木制细木工品
4411149mm以上MDF板
441193高密度纤维板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度100$3.11M
越南148$2.14M
斯里兰卡19$806.1K
马来西亚12$321.8K
印度尼西亚8$310.3K
韩国2$22.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南145$2.10M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vilsons Distributors Pvt. Ltd.印度24$875.4K5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板
Puwakaramba Enterprises Pvt. Ltd.印度10$475.8K5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板
Hella Infra Market Retail Private Ltd.印度11$447.4K高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板
Global Distributors印度8$346.6K5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板
T Prin Panel Sdn. Bhd.马来西亚11$307.7K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
Interra JK Singapore Pte. Ltd.新加坡5$252.6K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Saikrupa Slate Works印度5$139.7K5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板
Toran Associates印度5$93.1K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
CT Trading Co.印度6$60.8K热带木门、薄硬木胶合板

近期贸易明细

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-165mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$26.5K
2026-04-145mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$49.1K
2026-03-265mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$14.0K
2026-03-135mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$13.5K
2026-03-035mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$49.2K
2026-02-27高密度纤维板(非MDF)T PRIN PANEL SDN BHD马来西亚$40.2K
2026-02-125mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$11.8K
2026-02-045mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$13.6K
2026-02-025mm以下MDF板INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$12.1K
2026-01-275mm以下MDF板PUWAKARAMBA ENTERPRISES (PVT) LTD斯里兰卡$85.1K

相关企业 · 同类产品

International Greentech Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →