Hoa Son Mechanical Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HOA SơN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$61.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109600478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWV4G1D |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Hoa Sơn, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HOA SƠN |
| 企业英文名称 | HOA SON MECHANICAL PRECISION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoa Sơn, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84967599807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $61.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $61.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $664 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $62 |