Agricultural GT7 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN GT7
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$272.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901119017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASM3K0R |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 58/8A Phạm Ngũ Lão, Tổ 6, Phường Trà Bá, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN GT7 |
| 企业英文名称 | AGRICULTURAL GT7 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936111579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $148.8K |
| 越南 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAWA COFFEE SARL | 1 | $102.9K | 未焙炒咖啡 | |
| CV Sari Mas Agro Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $63.6K | 整姜 |
| PT Tri Lemuel Persada | 印度尼西亚 | 3 | $50.4K | 整姜 |
| CV Weleri Berkah Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $21.3K | 整姜 |
| PT Tri Lemuel Persada | 越南 | 1 | $21.1K | 整姜 |
| PT Trijaya Fajar Persada | 印度尼西亚 | 1 | $13.5K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | KAWA COFFEE SARL | — | $73.3K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | KAWA COFFEE SARL | — | $29.6K |
| 2025-11-23 | 整姜 | PT TRIJAYA FAJAR PERSADA | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2025-11-18 | 整姜 | CV SARI MAS AGRO ABADI | 印度尼西亚 | $15.9K |
| 2025-11-11 | 整姜 | CV SARI MAS AGRO ABADI | 印度尼西亚 | $16.5K |
| 2025-11-06 | 整姜 | CV SARI MAS AGRO ABADI | 印度尼西亚 | $15.9K |
| 2025-11-06 | 整姜 | PT TRI LEMUEL PERSADA | 印度尼西亚 | $15.9K |
| 2025-10-31 | 整姜 | CV SARI MAS AGRO ABADI | 印度尼西亚 | $15.3K |
| 2025-10-30 | 整姜 | PT TRI LEMUEL PERSADA | 印度尼西亚 | $15.9K |
| 2024-11-29 | 整姜 | PT TRI LEMUEL PERSADA | 越南 | $21.1K |