Binh Minh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV MTV BìNH MINH
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314584331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H2MHBK |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | 237/39 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV MTV BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161A Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987831858 |
| 邮箱 | binhminhcompany@binhminhtools.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 68 | $803.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yongkang Gaocheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $345.1K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Zhejiang Kende Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 静止变流器、非自动电弧焊机 |
| Yongkang Gaocheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $34.2K | 金属切割锯、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 非电动链锯 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 手工工具零件 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | YONGKANG GAOCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |