282 INVESTMENT & ARCHITECTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC & ĐầU Tư 282
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102693579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ3G2FR |
| 成立日期 | 2008-03-24 |
| 联系地址 | Số 99 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC & ĐẦU TƯ 282 |
| 企业英文名称 | 282 INVESTMENT & ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842436649497 |
| 邮箱 | huyqb82@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pool Tables (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.0K | 台球配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 台球配件 | POOL TABLES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $336 |
| 2024-01-08 | 台球配件 | POOL TABLES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $960 |
| 2024-01-08 | 台球配件 | POOL TABLES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2024-01-08 | 台球配件 | Pool Tables (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $936 |
| 2024-01-08 | 台球配件 | POOL TABLES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $448 |