Duc Thinh Oil Products & Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Các Sản Phẩm Dầu Và Hóa Chất Đức Thịnh
21
进口笔数
0
出口笔数
$560.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312378742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80CYV1D |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁC SẢN PHẨM DẦU VÀ HÓA CHẤT ĐỨC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839484182 |
| 邮箱 | info@ducthinhopc.com.vn |
| 传真 | +842839484165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 20 | $516.3K |
| 美国 | 5 | $44.5K |
| 英国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petro-Canada Lubricants Inc. | 加拿大 | 11 | $421.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| HollyFrontier LSP Europe B.V. | 加拿大 | 3 | $92.8K | 非轻质石油、液压油 |
| Petro Canada Lubricant Inc. | 加拿大 | 1 | $24.9K | 非轻质石油 |
| Petro-Canada Lubricants Inc. | 加拿大 | 3 | $12.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Imcd Malaysia Specialty Chemicals Sb | 马来西亚 | 1 | $7.9K | 非轻质石油、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| HollyFrontier LSP Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $2.0K | 非轻质石油 |
| Quddos Printing Services Ltd. | 英国 | 1 | $50 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Imcd Malaysia Specialty Chemicals Sb | 加拿大 | $886 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Imcd Malaysia Specialty Chemicals Sb | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Imcd Malaysia Specialty Chemicals Sb | 加拿大 | $886 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Imcd Malaysia Specialty Chemicals Sb | 美国 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 其他润滑剂 | PETRO CANADA LUBRICANTS INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | PETRO CANADA LUBRICANTS INC | 美国 | $908 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | PETRO CANADA LUBRICANTS INC | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | PETRO CANADA LUBRICANTS INC | 加拿大 | $8.2K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | PETRO CANADA LUBRICANTS INC | 加拿大 | $15.7K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | PETRO CANADA LUBRICANTS INC | 加拿大 | $530 |