Hong Nguyen Service International & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế HồNG NGUYêN
168
进口笔数
0
出口笔数
$5.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201800119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DKWF0M |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 215 Sao Sáng, Tổ dân phố 16, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ HỒNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HONG NGUYEN SERVICE INTERNATIONAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 215 Sao Sáng, Tổ dân phố 16, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253246398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bestone Safety Product Co., Ltd. | 中国 | 149 | $4.42M | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Gaomi Hengtai Labor Product Co., Ltd. | 中国 | 9 | $335.7K | 塑胶涂层手套、皮革手套 |
| Qingdao Ridong Labor Protective Supplies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.0K | 塑胶涂层手套、其他纺织手套 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 合成纤维手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 合成纤维手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BESTONE SAFETY PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.5K |